
9 %
được chọn hoặc bị cấm · thứ 91 trên 173 tướngmột nửa số tướng dưới mức 9,5%
18821 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR
Nguồn dữ liệu: các giải đấu nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu — không phải rank đơn/đôi, cũng không phải giới chuyên nghiệp.
Vị trí của tướng trong draft của giới thi đấu, và điều gì xảy ra khi tướng không có mặt.
| Phiên bản | Độ hiện diện | Số ván | Ngọc chính phổ biến nhất |
|---|---|---|---|
| 16.21 | 12,8% | 2.671 | |
| 16.20 | 7,6% | 7.858 | |
| 16.19 | 7,2% | 6.733 | |
| 16.18 | 7,7% | 5.762 | |
| 16.17 | 8,3% | 5.728 | |
| 16.16 | 6,4% | 5.992 | |
| 16.15 | 8,0% | 5.530 | |
| 16.14 | 8,4% | 5.702 | |
| 16.13 | 8,3% | 7.391 | |
| 16.12 | 7,1% | 5.118 |
Đọc ở vị trí Xạ thủ, vị trí chính của tướng: lệnh cấm không gắn với vị trí nào, nó lấy đi vị trí này trước tiên.
Bộ kỹ năng mang lại gì cho đội, theo từng giai đoạn rồi trong giao tranh.
Không đo sau phút 20: khi đó vàng đi theo kết quả ván.
Không áp dụng cho vị trí này.
Chỉ đo trước phút 15.
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Split-push — Không áp dụng cho vị trí này.
Nhãn do máy chủ đặt: tiêu chí của chỉ số nếu có, nếu không thì hạng trong vị trí (từ 75 hoặc từ 25 trở xuống)cấp 6 ở 7:18 (7:18), item 1 ở 11:48 (11:42), item 2 ở 18:36 (18:00), item 3 ở 24:18 (23:48).
1.246 ván · phút trung vị của mỗi mốc, xạ thủ trong ngoặcTỷ lệ thắng là một khoảng: chỉ khi cả khoảng nằm về một phía của 50% thì mới có ý nghĩa.
| Đối đầu | Ván | Tỷ lệ thắng | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 146 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 62% | ||
| 141 | Cân bằngtừ 42% đến 56% | ||
| 137 | Cân bằngtừ 43% đến 57% | ||
| 123 | Nghiêng về đối thủtừ 39% đến 54% | ||
| 116 | Nghiêng về tướngtừ 48% đến 63% | ||
| 111 | Nghiêng về đối thủtừ 39% đến 55% | ||
| 110 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 64% | ||
| 105 | Cân bằngtừ 43% đến 58% | ||
| 93 | Nghiêng về đối thủtừ 36% đến 53% | ||
| 92 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 66% |
| 89 | Nghiêng về đối thủtừ 37% đến 54% | ||
| 87 | Cân bằngtừ 42% đến 59% | ||
| 80 | Nghiêng về đối thủtừ 37% đến 55% | ||
| 75 | Cân bằngtừ 40% đến 59% | ||
| 75 | Cân bằngtừ 43% đến 61% | ||
| 74 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 53% | ||
| 72 | Cân bằngtừ 41% đến 60% | ||
| 71 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 68% | ||
| 67 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 53% | ||
| 66 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 69% | ||
| 63 | Cân bằngtừ 39% đến 59% | ||
| 63 | Cân bằngtừ 39% đến 59% | ||
| 62 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 54% | ||
| 62 | Cân bằngtừ 40% đến 60% | ||
| 61 | Cân bằngtừ 37% đến 58% | ||
| 61 | Nghiêng về đối thủtừ 31% đến 52% | ||
| 60 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 56% | ||
| 59 | Cân bằngtừ 40% đến 61% | ||
| 57 | Thuận lợitừ 52% đến 73% | ||
| 57 | Nghiêng về tướngtừ 44% đến 65% | ||
| 56 | Thuận lợitừ 55% đến 76% | ||
| 56 | Nghiêng về tướngtừ 44% đến 66% | ||
| 54 | Nghiêng về đối thủtừ 30% đến 52% | ||
| 54 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 56% | ||
| 53 | Nghiêng về đối thủtừ 33% đến 55% | ||
| 50 | Nghiêng về đối thủtừ 29% đến 52% | ||
| 49 | Nghiêng về đối thủtừ 36% đến 59% | ||
| 49 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 64% | ||
| 48 | Nghiêng về đối thủtừ 29% đến 52% | ||
| 48 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 71% | ||
| 48 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 58% | ||
| 47 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 59% | ||
| 46 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 66% | ||
| 46 | Cân bằngtừ 38% đến 62% | ||
| 44 | Nghiêng về đối thủtừ 32% đến 56% | ||
| 43 | Nghiêng về đối thủtừ 32% đến 57% | ||
| 43 | Nghiêng về tướngtừ 41% đến 65% | ||
| 42 | Nghiêng về đối thủtừ 29% đến 53% | ||
| 42 | Nghiêng về đối thủtừ 33% đến 58% | ||
| 41 | Cân bằngtừ 39% đến 64% | ||
| 41 | Cân bằngtừ 36% đến 61% | ||
| 40 | Cân bằngtừ 35% đến 60% | ||
| 40 | Cân bằngtừ 40% đến 65% | ||
| 40 | Thuận lợitừ 57% đến 80% | ||
| 40 | Nghiêng về đối thủtừ 28% đến 53% | ||
| 39 | Nghiêng về tướngtừ 43% đến 69% | ||
| 39 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 59% | ||
| 38 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 68% | ||
| 38 | Cân bằngtừ 37% đến 63% | ||
| 38 | Bất lợitừ 23% đến 48% | ||
| 37 | Bất lợitừ 19% đến 43% | ||
| 36 | Nghiêng về đối thủtừ 27% đến 53% | ||
| 35 | Bất lợitừ 20% đến 45% | ||
| 35 | Bất lợitừ 18% đến 42% | ||
| 34 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 72% | ||
| 34 | Thuận lợitừ 54% đến 79% | ||
| 33 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 76% | ||
| 32 | Nghiêng về đối thủtừ 28% đến 55% | ||
| 31 | Cân bằngtừ 37% đến 66% | ||
| 31 | Cân bằngtừ 37% đến 66% | ||
| 30 | Nghiêng về tướngtừ 48% đến 76% | ||
| 30 | Cân bằngtừ 36% đến 64% | ||
| 30 | Bất lợitừ 21% đến 48% | ||
| 30 | Cân bằngtừ 36% đến 64% | ||
| 26 | Quá ít để tính tỷ lệ (26 trên 30) | ||
| 25 | Quá ít để tính tỷ lệ (25 trên 30) | ||
| 25 | Quá ít để tính tỷ lệ (25 trên 30) | ||
| 24 | Quá ít để tính tỷ lệ (24 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 21 | Quá ít để tính tỷ lệ (21 trên 30) | ||
| 21 | Quá ít để tính tỷ lệ (21 trên 30) | ||
| 21 | Quá ít để tính tỷ lệ (21 trên 30) | ||
| 20 | Quá ít để tính tỷ lệ (20 trên 30) | ||
| 20 | Quá ít để tính tỷ lệ (20 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) |
Sắp theo số ván · 206 cặp trong chế độ xem này.
Đồng đội và đối thủ trên 1.246 ván, liệt kê từ 5 ván mỗi cặp; dưới 30 ván, chỉ ghi số thắng/thua.Ngọc chính, phép bổ trợ, kỹ năng nâng trước và các đường item, trên mức dự phòng có đủ ván.