Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.629 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,0%1.552 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn167 trận50,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 960 trận
- Sion133 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 985 trận
- K'Sante115 trận46,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.158 trận
- Dr. Mundo92 trận59,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 62,6% · 971 trận
- Aatrox53 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Shen49 trận55,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 709 trận
- Malphite48 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 879 trận
- Renekton47 trận59,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 668 trận
- Jax44 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 774 trận
- Ambessa41 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 604 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,3% · 674 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 52,1% · 522 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 57,2% · 470 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 46,0% · 378 trận
- Tahm Kench19 trận—SoloQ: 55,5% · 182 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,4% · 878 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 51,8% · 880 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 44,9% · 719 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,3% · 753 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 54,6% · 879 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 659 trận
- Wukong102 trận53,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 902 trận
- Jarvan IV100 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 923 trận
- Lee Sin93 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.751 trận
- Vi80 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
- Xin Zhao78 trận60,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 333 trận
- Sylas54 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 925 trận
- Lillia44 trận34,1%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,1% · 580 trận
- Nocturne42 trận52,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 58,8% · 328 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,0% · 884 trận
- Qiyana36 trận33,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.120 trận
- Skarner33 trận60,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 255 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 52,6% · 234 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 53,7% · 963 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 53,3% · 347 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 56,0% · 116 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.031 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.084 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,8% · 630 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,5% · 956 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 56,0% · 884 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,9% · 613 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,8% · 887 trận
- Viktor114 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.255 trận
- Syndra96 trận57,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.145 trận
- Ahri88 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.149 trận
- Sylas60 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.039 trận
- Orianna48 trận64,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,7% · 532 trận
- Aurora47 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,8% · 442 trận
- Akali44 trận40,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,1% · 718 trận
- Lissandra43 trận48,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 636 trận
- Hwei40 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 525 trận
- Locke38 trận57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.045 trận
- Yone35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,5% · 961 trận
- Ryze33 trận60,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,3% · 340 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 420 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,8% · 630 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 50,6% · 678 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 53,1% · 816 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,5% · 852 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 49,3% · 712 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,8% · 630 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,9% · 864 trận
- Yunara110 trận42,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.163 trận
- Caitlyn108 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.375 trận
- Kai'Sa94 trận61,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.063 trận
- Ezreal86 trận48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.323 trận
- Jinx82 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.863 trận
- Jhin80 trận51,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.319 trận
- Lucian74 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 939 trận
- Xayah71 trận57,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 752 trận
- Tristana70 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.528 trận
- Ashe58 trận55,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,8% · 664 trận
- Zeri53 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 897 trận
- Sivir49 trận61,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 529 trận
- Aphelios46 trận56,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.125 trận
- Miss Fortune42 trận71,4%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 52,4% · 500 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,9% · 395 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,2% · 618 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 53,2% · 570 trận
- Lulu122 trận55,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.821 trận
- Nautilus113 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.504 trận
- Leona92 trận47,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.039 trận
- Milio80 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 677 trận
- Braum67 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 889 trận
- Thresh67 trận62,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.892 trận
- Rakan66 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 717 trận
- Seraphine60 trận51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 653 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 931 trận
- Karma54 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 962 trận
- Rell49 trận61,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,1% · 823 trận
- Alistar46 trận41,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,7% · 983 trận
- Yuumi42 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 679 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 825 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 52,4% · 313 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 52,7% · 1.073 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 50,9% · 713 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.054 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.208 lượt chọn trên 1.713.040cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%785 lượt chọn trên 34.524cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

