Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.568 trên 27.199 trận
Cấm
5,6%1.246 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,8% từ 50,7% đến 54,9% trên 1.554 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 44.948
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 46.229
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 202 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 11.024
49%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen65,9% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+14,9 điểmSoloQ -1,9
Aatrox65,3% · kỳ vọng 51,0% · 49 trận+14,3 điểmSoloQ +1,4
Sion64,5% · kỳ vọng 53,2% · 76 trận+11,3 điểmSoloQ +3,2
Ornn55,0% · kỳ vọng 52,6% · 80 trận+2,4 điểmSoloQ +2,9
Malphite56,3% · kỳ vọng 53,1% · 64 trận+3,2 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath62,5% · kỳ vọng 51,2% · 56 trận+11,3 điểmSoloQ +4,5
Vi59,8% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
Naafiri63,6% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+12,5 điểmSoloQ +3,5
Wukong53,1% · kỳ vọng 50,7% · 286 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Skarner62,8% · kỳ vọng 54,9% · 43 trận+7,9 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,8% · kỳ vọng 52,2% · 51 trận+8,6 điểmSoloQ -0,5
Orianna60,3% · kỳ vọng 55,1% · 73 trận+5,1 điểmSoloQ -2,9
Vex60,0% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Akali57,1% · kỳ vọng 52,5% · 49 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Yone54,5% · kỳ vọng 50,6% · 55 trận+4,0 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,5% · kỳ vọng 53,4% · 63 trận+10,1 điểmSoloQ -0,3
Ezreal61,0% · kỳ vọng 56,0% · 105 trận+4,9 điểmSoloQ +0,8
Kalista61,3% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ +3,3
Varus59,6% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+7,4 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa57,0% · kỳ vọng 53,4% · 121 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard63,6% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+13,2 điểmSoloQ -2,0
Thresh57,8% · kỳ vọng 51,4% · 90 trận+6,4 điểmSoloQ +1,8
Rell56,3% · kỳ vọng 49,3% · 71 trận+7,0 điểmSoloQ +2,9
Rakan58,4% · kỳ vọng 52,0% · 77 trận+6,5 điểmSoloQ +3,3
Nautilus54,5% · kỳ vọng 52,7% · 156 trận+1,7 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,4% · kỳ vọng 53,5% · 82 trận+9,9 điểmSoloQ -0,7
Olaf66,7% · kỳ vọng 56,0% · 48 trận+10,7 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 49,8% · 50 trận+10,2 điểmSoloQ -0,9
Ornn58,5% · kỳ vọng 53,1% · 94 trận+5,4 điểmSoloQ -1,8
Jayce60,6% · kỳ vọng 52,8% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio64,3% · kỳ vọng 51,9% · 56 trận+12,4 điểmSoloQ +0,4
Hwei63,2% · kỳ vọng 54,5% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ +0,1
Sylas58,5% · kỳ vọng 52,7% · 53 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Aurora56,8% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
Zed60,9% · kỳ vọng 60,2% · 64 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir62,1% · kỳ vọng 52,2% · 66 trận+9,9 điểmSoloQ +3,1
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 52,3% · 122 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Tristana57,9% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Yunara57,5% · kỳ vọng 55,1% · 160 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn56,8% · kỳ vọng 54,3% · 118 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell76,8% · kỳ vọng 56,3% · 69 trận+20,5 điểmSoloQ +1,1
Rakan64,1% · kỳ vọng 53,7% · 64 trận+10,4 điểmSoloQ +1,6
Alistar61,0% · kỳ vọng 54,3% · 82 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Bard65,8% · kỳ vọng 55,2% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ -3,3
Lulu53,2% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+3,0 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa87 trận
    52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.218 trận
  • K'Sante82 trận
    48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.168 trận
  • Ornn80 trận
    55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.043 trận
  • Sion76 trận
    64,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,6% · 806 trận
  • Malphite64 trận
    56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.401 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong286 trận
    53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.083 trận
  • Lee Sin101 trận
    50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.093 trận
  • Vi82 trận
    59,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 865 trận
  • Jarvan IV78 trận
    47,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.684 trận
  • Sejuani77 trận
    51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,4% · 578 trận
Mid19 tướng
  • Viktor109 trận
    51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.155 trận
  • Syndra101 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.102 trận
  • Ahri82 trận
    47,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.043 trận
  • Orianna73 trận
    60,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 935 trận
  • Sylas60 trận
    43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.561 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn127 trận
    44,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.500 trận
  • Yunara126 trận
    46,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.549 trận
  • Kai'Sa121 trận
    57,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.927 trận
  • Jhin119 trận
    50,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.295 trận
  • Jinx119 trận
    51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.271 trận
Support19 tướng
  • Nautilus156 trận
    54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.932 trận
  • Lulu128 trận
    56,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.018 trận
  • Braum126 trận
    47,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.563 trận
  • Milio96 trận
    39,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,2% · 2.052 trận
  • Leona94 trận
    53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.852 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%41.956 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.107 lượt chọn trên 34.524cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,6%G1375 trận trên 6.733
  • 6,0%G2402 trận trên 6.735
  • 7,8%G3+210 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 375 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.