Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.568 trên 27.199 trận
- Cấm
- 5,6%1.246 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa87 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.218 trận
- K'Sante82 trận48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.168 trận
- Ornn80 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.043 trận
- Sion76 trận64,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,6% · 806 trận
- Malphite64 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.401 trận
- Renekton60 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.236 trận
- Yone59 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.783 trận
- Aatrox49 trận65,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.179 trận
- Gnar48 trận41,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 55,3% · 951 trận
- Olaf47 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 855 trận
- Jax46 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.319 trận
- Shen45 trận55,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 955 trận
- Dr. Mundo44 trận47,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 56,0% · 805 trận
- Gwen44 trận65,9%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 47,9% · 580 trận
- Nasus44 trận40,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,0% · 860 trận
- Camille43 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.389 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.556 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 54,8% · 1.149 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.101 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,2% · 1.195 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.269 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.286 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.556 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.556 trận
- Wukong286 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.083 trận
- Lee Sin101 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.093 trận
- Vi82 trận59,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 865 trận
- Jarvan IV78 trận47,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.684 trận
- Sejuani77 trận51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,4% · 578 trận
- Sylas66 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.575 trận
- Xin Zhao58 trận48,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 609 trận
- Cho'Gath56 trận62,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.431 trận
- Nocturne52 trận59,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 58,8% · 570 trận
- Skarner43 trận62,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,4% · 546 trận
- Zac41 trận48,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.057 trận
- Viego35 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.652 trận
- Naafiri33 trận63,6%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 56,1% · 633 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.839 trận
- Kindred28 trận—SoloQ: 47,4% · 841 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 49,3% · 2.163 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.744 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.955 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.151 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.126 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.479 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 55,6% · 1.431 trận
- Viktor109 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.155 trận
- Syndra101 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.102 trận
- Ahri82 trận47,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.043 trận
- Orianna73 trận60,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 935 trận
- Sylas60 trận43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.561 trận
- Galio55 trận56,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.281 trận
- Yone55 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.826 trận
- Aurora53 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 825 trận
- LeBlanc51 trận60,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.219 trận
- Lissandra50 trận54,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.145 trận
- Akali49 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.470 trận
- Hwei44 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 901 trận
- Locke43 trận46,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.917 trận
- Vex40 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 602 trận
- Twisted Fate37 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.497 trận
- Zed31 trận35,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.405 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.281 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.788 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.262 trận
- Caitlyn127 trận44,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.500 trận
- Yunara126 trận46,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.549 trận
- Kai'Sa121 trận57,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.927 trận
- Jhin119 trận50,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.295 trận
- Jinx119 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.271 trận
- Ezreal105 trận61,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 2.276 trận
- Xayah75 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.374 trận
- Ashe68 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.099 trận
- Lucian66 trận34,8%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.815 trận
- Sivir63 trận63,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 906 trận
- Aphelios58 trận56,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.320 trận
- Tristana57 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.657 trận
- Varus57 trận59,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 691 trận
- Miss Fortune54 trận53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 950 trận
- Zeri47 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.426 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.314 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.212 trận
- Nautilus156 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.932 trận
- Lulu128 trận56,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.018 trận
- Braum126 trận47,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.563 trận
- Milio96 trận39,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,2% · 2.052 trận
- Leona94 trận53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.852 trận
- Thresh90 trận57,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.499 trận
- Blitzcrank78 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.906 trận
- Rakan77 trận58,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.250 trận
- Karma73 trận49,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.665 trận
- Rell71 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.406 trận
- Alistar64 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.927 trận
- Seraphine59 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.056 trận
- Yuumi55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.138 trận
- Neeko34 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 386 trận
- Bard33 trận63,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.491 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.250 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.731 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.251 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.598 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%41.956 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.107 lượt chọn trên 34.524cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

