Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,4%được chọn trong 545 trên 6.488 trận
- Cấm
- 4,9%159 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn53 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 683 trận
- Gnar31 trận61,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 562 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 53,2% · 513 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,7% · 471 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 49,9% · 411 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 44,7% · 765 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,8% · 612 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 48,3% · 866 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,2% · 685 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,9% · 346 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,9% · 593 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 47,3% · 442 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 45,0% · 416 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 51,0% · 245 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 49,8% · 412 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,1% · 651 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 45,6% · 750 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 52,1% · 549 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.032 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 648 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 760 trận
- Wukong70 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 945 trận
- Jarvan IV52 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 966 trận
- Xin Zhao44 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 323 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 447 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 42,3% · 279 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.208 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.208 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 49,4% · 79 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.265 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 43,9% · 223 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 50,4% · 498 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,2% · 983 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,6% · 639 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,5% · 618 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,5% · 811 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.050 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,0% · 823 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,0% · 928 trận
- Syndra53 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.169 trận
- Viktor53 trận66,0%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.073 trận
- Orianna45 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 530 trận
- Ahri40 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.385 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.122 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 52,1% · 748 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 49,8% · 480 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 53,2% · 342 trận
- Annie14 trận—SoloQ: 51,9% · 241 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,3% · 515 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,9% · 685 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 51,7% · 749 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,6% · 951 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,5% · 808 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,5% · 673 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,0% · 856 trận
- Yunara69 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.275 trận
- Ashe49 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,4% · 610 trận
- Xayah45 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 808 trận
- Jinx42 trận40,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.575 trận
- Caitlyn36 trận58,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.375 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.308 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,1% · 2.074 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.179 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.725 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 54,6% · 438 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,9% · 436 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 56,5% · 322 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 48,3% · 844 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 50,6% · 869 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,4% · 883 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,1% · 707 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,0% · 659 trận
- Nautilus63 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.546 trận
- Lulu60 trận48,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.051 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.132 trận
- Seraphine45 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 564 trận
- Rakan37 trận59,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,2% · 787 trận
- Braum30 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,0% · 891 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,9% · 761 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.777 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,0% · 867 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 47,3% · 795 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 49,2% · 889 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,9% · 852 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.503 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 51,7% · 807 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 47,0% · 166 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,8% · 784 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 45,7% · 1.335 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.047 lượt chọn trên 672.399cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%374 lượt chọn trên 9.366cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

